使疲憊的 sử bì bại đích Hán Việt: sử bì bại đích Tổng quan làm cho mệt mỏi Cấu tạo: 使 (sử) + 疲 (bì) + 憊 (bại) + 的 (đích)Hán Việtsử bì bại đíchCấu tạo使 + 疲 + 憊 + 的 · sử + bì + bại + đích nghĩa thành phần: sử + bì + bại + đích Nghĩa ViệtCihui làm cho mệt mỏi