使白熱化

sử bạch nhiệt hóa

Hán Việt: sử bạch nhiệt hóa

Tổng quan

nóng sáng, làm nóng sáng

Cấu tạo: 使 (sử) + (bạch) + (nhiệt) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng sáng, làm nóng sáng