使目瞪口呆

shǐ mù dèng kǒu dāi sử mục trừng khẩu ngốc

Hán Việt: sử mục trừng khẩu ngốc · Pinyin: shǐ mù dèng kǒu dāi

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (mục) + (trừng) + (khẩu) + (ngốc)