使瞠目結舌

sử sanh mục kết thiệt

Hán Việt: sử sanh mục kết thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (sanh) + (mục) + (kết) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui strike dumb