使瞠目結舌 sử sanh mục kết thiệt Hán Việt: sử sanh mục kết thiệt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 瞠 (sanh) + 目 (mục) + 結 (kết) + 舌 (thiệt)Hán Việtsử sanh mục kết thiệtCấu tạo使 + 瞠 + 目 + 結 + 舌 · sử + sanh + mục + kết + thiệt nghĩa thành phần: sử + sanh + mục + kết + thiệt Nghĩa EngCihui strike dumb