使離心分離 sử li tâm phân li Hán Việt: sử li tâm phân li Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 離 (li) + 心 (tâm) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtsử li tâm phân liCấu tạo使 + 離 + 心 + 分 + 離 · sử + li + tâm + phân + li nghĩa thành phần: sử + li + tâm + phân + li Nghĩa EngCihui centrifugate