使穿短褲 sử xuyên đoản khố Hán Việt: sử xuyên đoản khố Tổng quan khoá nòng (súng) Cấu tạo: 使 (sử) + 穿 (xuyên) + 短 (đoản) + 褲 (khố)Hán Việtsử xuyên đoản khốCấu tạo使 + 穿 + 短 + 褲 · sử + xuyên + đoản + khố nghĩa thành phần: sử + xuyên + đoản + khố Nghĩa ViệtCihui khoá nòng (súng)