使繁殖者

shǐ fán zhí zhě sử phồn thực giả

Hán Việt: sử phồn thực giả · Pinyin: shǐ fán zhí zhě

Tổng quan

(toán học) số nhân, (điện học) máy nhân, điện kế nhân, người làm cho bội (tăng) lên

Cấu tạo: 使 (sử) + (phồn) + (thực) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) số nhân, (điện học) máy nhân, điện kế nhân, người làm cho bội (tăng) lên