使糾纏於 sử củ triền vu Hán Việt: sử củ triền vu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 糾 (củ) + 纏 (triền) + 於 (vu)Hán Việtsử củ triền vuCấu tạo使 + 糾 + 纏 + 於 · sử + củ + triền + vu nghĩa thành phần: sử + củ + triền + vu Nghĩa EngCihui eat up