使納粹化 sử nạp túy hóa Hán Việt: sử nạp túy hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 納 (nạp) + 粹 (túy) + 化 (hóa)Hán Việtsử nạp túy hóaCấu tạo使 + 納 + 粹 + 化 · sử + nạp + túy + hóa nghĩa thành phần: sử + nạp + túy + hóa Nghĩa EngCihui Nazify