使組織化 sử tổ chức hóa Hán Việt: sử tổ chức hóa Tổng quan hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống Cấu tạo: 使 (sử) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 化 (hóa)Hán Việtsử tổ chức hóaCấu tạo使 + 組 + 織 + 化 · sử + tổ + chức + hóa nghĩa thành phần: sử + tổ + chức + hóa Nghĩa ViệtCihui hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống