使羊將狼

shǐ yáng jiàng láng sử dương tương lang

Hán Việt: sử dương tương lang · Pinyin: shǐ yáng jiàng láng

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (dương) + (tương) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将:统率,指挥。派羊去指挥狼。比喻不足以统率指挥。也比喻使仁厚的人去驾驭强横而有野心的人,这要坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.派羊去指挥狼。比喻不足以统众。
  • Tân Hoa Tự Điển 将统率,指挥。派羊去指挥狼。比喻不足以统率指挥。也比喻使仁厚的人去驾驭强横而有野心的人,这要坏事。