使者屣履 shǐ zhě xǐ lǚ · sử giả tỉ lí Hán Việt: sử giả tỉ lí · Pinyin: shǐ zhě xǐ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 者 (giả) + 屣 (tỉ) + 履 (lí)Pinyinshǐ zhě xǐ lǚHán Việtsử giả tỉ líCấu tạo使 + 者 + 屣 + 履 · sử + giả + tỉ + lí nghĩa thành phần: sử + giả + tỉ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使者:指汉朝的暴胜之,为直接使者;屣履:趿着鞋。趿着鞋迎客。形容对贤士的恭敬。