使腻味

sử nị vị

Hán Việt: sử nị vị

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 膩 (nị) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bực mình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cheese off

Eng

  • Cihui cheese off

Từ liên quan

Gần nghĩa

使腻烦 · 使腻 · 腻味