使腻

sử nị

Hán Việt: sử nị

Tổng quan

sự ăn uống nhiều quá, sự ngấy (vì ăn nhiều quá), cho ăn uống nhiều quá, ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)

Cấu tạo: 使 (sử) + 膩 (nị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm ngán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi surfeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

使腻烦 · 使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出