使臥牀休息 sử ngọa sàng hưu tức Hán Việt: sử ngọa sàng hưu tức Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 臥 (ngọa) + 牀 (sàng) + 休 (hưu) + 息 (tức)Hán Việtsử ngọa sàng hưu tứcCấu tạo使 + 臥 + 牀 + 休 + 息 · sử + ngọa + sàng + hưu + tức nghĩa thành phần: sử + ngọa + sàng + hưu + tức Nghĩa EngCihui lay up