使與汞混合

sử dữ hống hỗn hợp

Hán Việt: sử dữ hống hỗn hợp

Tổng quan

(hoá học) hỗn hống hoá, trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (dữ) + (hống) + (hỗn) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) hỗn hống hoá, trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)