使興高采烈 sử hưng cao thải liệt Hán Việt: sử hưng cao thải liệt Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 興 (hưng) + 高 (cao) + 采 (thải) + 烈 (liệt)Hán Việtsử hưng cao thải liệtCấu tạo使 + 興 + 高 + 采 + 烈 · sử + hưng + cao + thải + liệt nghĩa thành phần: sử + hưng + cao + thải + liệt Nghĩa EngCihui whee