使舉世矚目 sử cử thế chúc mục Hán Việt: sử cử thế chúc mục Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 舉 (cử) + 世 (thế) + 矚 (chúc) + 目 (mục)Hán Việtsử cử thế chúc mụcCấu tạo使 + 舉 + 世 + 矚 + 目 · sử + cử + thế + chúc + mục nghĩa thành phần: sử + cử + thế + chúc + mục Nghĩa EngCihui set the world on fire