使英國化 sử anh quốc hóa Hán Việt: sử anh quốc hóa Tổng quan Anh hoá Anh hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 英 (anh) + 國 (quốc) + 化 (hóa)Hán Việtsử anh quốc hóaCấu tạo使 + 英 + 國 + 化 · sử + anh + quốc + hóa nghĩa thành phần: sử + anh + quốc + hóa Nghĩa ViệtCihui Anh hoá Anh hoá