使英語化

sử anh ngữ hóa

Hán Việt: sử anh ngữ hóa

Tổng quan

Anh hoá Anh hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (anh) + (ngữ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh hoá Anh hoá