使英雄化

sử anh hùng hóa

Hán Việt: sử anh hùng hóa

Tổng quan

tôn thành anh hùng, làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng

Cấu tạo: 使 (sử) + (anh) + (hùng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn thành anh hùng, làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng