使荒廢的人

sử hoang phế đích nhân

Hán Việt: sử hoang phế đích nhân

Tổng quan

xem desolate người tàn phá tan hoang, người ruồng bỏ

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoang) + (phế) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem desolate người tàn phá tan hoang, người ruồng bỏ