使獲自由

sử hoạch tự do

Hán Việt: sử hoạch tự do

Tổng quan

mở xích (chân ngựa); tháo xiềng xích, tháo cùm

Cấu tạo: 使 (sử) + (hoạch) + (tự) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở xích (chân ngựa); tháo xiềng xích, tháo cùm