使落下馬

sử lạc hạ mã

Hán Việt: sử lạc hạ mã

Tổng quan

tháo yên (ngựa), làm ng (người cưỡi ngựa)

Cấu tạo: 使 (sử) + (lạc) + (hạ) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo yên (ngựa), làm ng (người cưỡi ngựa)