使落圈套

sử lạc quyển sáo

Hán Việt: sử lạc quyển sáo

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (lạc) + (quyển) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui drop pinch of salt on the tail of