使表現好

sử biểu hiện hảo

Hán Việt: sử biểu hiện hảo

Tổng quan

ăn ở, đối xử, cư xử, cư xử (ăn ở) cho phải phép, chạy (máy móc...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (biểu) + (hiện) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn ở, đối xử, cư xử, cư xử (ăn ở) cho phải phép, chạy (máy móc...)