使被看見 shǐ bèi kànjiàn · sử bị khán kiến Hán Việt: sử bị khán kiến · Pinyin: shǐ bèi kànjiàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 被 (bị) + 看 (khán) + 見 (kiến)Pinyinshǐ bèi kànjiànHán Việtsử bị khán kiếnCấu tạo使 + 被 + 看 + 見 · sử + bị + khán + kiến nghĩa thành phần: sử + bị + khán + kiến Nghĩa EngCihui show