使誤入歧途

sử ngộ nhập kì đồ

Hán Việt: sử ngộ nhập kì đồ

Tổng quan

làm cho lạc đường, làm cho lạc lối, làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối, lừa dối

Cấu tạo: 使 (sử) + (ngộ) + (nhập) + (kì) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho lạc đường, làm cho lạc lối, làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối, lừa dối