使變弱爲 sử biến nhược vi Hán Việt: sử biến nhược vi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 弱 (nhược) + 爲 (vi)Hán Việtsử biến nhược viCấu tạo使 + 變 + 弱 + 爲 · sử + biến + nhược + vi nghĩa thành phần: sử + biến + nhược + vi Nghĩa EngCihui reduce to