使象烏木 sử tượng ô mộc Hán Việt: sử tượng ô mộc Tổng quan làm đen như gỗ mun Cấu tạo: 使 (sử) + 象 (tượng) + 烏 (ô) + 木 (mộc)Hán Việtsử tượng ô mộcCấu tạo使 + 象 + 烏 + 木 · sử + tượng + ô + mộc nghĩa thành phần: sử + tượng + ô + mộc Nghĩa ViệtCihui làm đen như gỗ mun