使負盛名 sử phụ thịnh danh Hán Việt: sử phụ thịnh danh Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 負 (phụ) + 盛 (thịnh) + 名 (danh)Hán Việtsử phụ thịnh danhCấu tạo使 + 負 + 盛 + 名 · sử + phụ + thịnh + danh nghĩa thành phần: sử + phụ + thịnh + danh Nghĩa EngCihui 使負盛名 hǐfùshèngmíng f.e. put on the map