使起變化 shǐ qǐ biàn huà · sử khởi biến hóa Hán Việt: sử khởi biến hóa · Pinyin: shǐ qǐ biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 起 (khởi) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinshǐ qǐ biàn huàHán Việtsử khởi biến hóaCấu tạo使 + 起 + 變 + 化 · sử + khởi + biến + hóa nghĩa thành phần: sử + khởi + biến + hóa