使起漣漪

shǐ qǐ lián yī sử khởi liên y

Hán Việt: sử khởi liên y · Pinyin: shǐ qǐ lián yī

Tổng quan

lúm đồng tiền trên má, chỗ trũng (trên mặt đất), làm gợn lăn tăn (trên mặt nước), làm lộ lúm đồng tiền (trên má, khi cười), làm gợn lăn tăn (mặt nước khi gió...), lộ lúm đồng tiền (má), gợn sóng lăn tăn (mặt nước) mang đâi (để đãi vàng) sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng...), tiếng rì rầm; tiếng róc rách, gợn sóng lăn tăn (làn tóc, mặt nước), rì rầm; róc rách, làm cho gợn sóng lăn tăn, làm…

Cấu tạo: 使 (sử) + (khởi) + (liên) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúm đồng tiền trên má, chỗ trũng (trên mặt đất), làm gợn lăn tăn (trên mặt nước), làm lộ lúm đồng tiền (trên má, khi cười), làm gợn lăn tăn (mặt nước khi gió...), lộ lúm đồng tiền (má), gợn sóng lăn tăn (mặt nước) mang đâi (để đãi vàng) sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng.…