使起糾紛

sử khởi củ phân

Hán Việt: sử khởi củ phân

Tổng quan

làm phức tạp, làm rắc rối

Cấu tạo: 使 (sử) + (khởi) + (củ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm phức tạp, làm rắc rối