使迎風飄動

sử nghênh phong phiêu động

Hán Việt: sử nghênh phong phiêu động

Tổng quan

sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...), run, rùng mình, mảnh vỡ, miếng vỡ, đập vỡ, đánh vỡ; vỡ, chết trôi

Cấu tạo: 使 (sử) + (nghênh) + (phong) + (phiêu) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...), run, rùng mình, mảnh vỡ, miếng vỡ, đập vỡ, đánh vỡ; vỡ, chết trôi