使遲滯的
sử trì trệ đích
Hán Việt: sử trì trệ đích
Tổng quan
(sinh vật học) chất làm chậm lại làm chậm trễ làm chậm trễ
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) chất làm chậm lại làm chậm trễ làm chậm trễ
Hán Việt: sử trì trệ đích
(sinh vật học) chất làm chậm lại làm chậm trễ làm chậm trễ