使遲鈍的 sử trì độn đích Hán Việt: sử trì độn đích Tổng quan vật làm cùn, làm tù, làm trơ Cấu tạo: 使 (sử) + 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích)Hán Việtsử trì độn đíchCấu tạo使 + 遲 + 鈍 + 的 · sử + trì + độn + đích nghĩa thành phần: sử + trì + độn + đích Nghĩa ViệtCihui vật làm cùn, làm tù, làm trơ