使迷惑地 sử mê hoặc địa Hán Việt: sử mê hoặc địa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 地 (địa)Hán Việtsử mê hoặc địaCấu tạo使 + 迷 + 惑 + 地 · sử + mê + hoặc + địa nghĩa thành phần: sử + mê + hoặc + địa Nghĩa EngCihui puzzlingly