使適合於 sử thích hợp vu Hán Việt: sử thích hợp vu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 適 (thích) + 合 (hợp) + 於 (vu)Hán Việtsử thích hợp vuCấu tạo使 + 適 + 合 + 於 · sử + thích + hợp + vu nghĩa thành phần: sử + thích + hợp + vu Nghĩa EngCihui shape to