使造型不佳

sử tạo hình bất giai

Hán Việt: sử tạo hình bất giai

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tạo) + (hình) + (bất) + (giai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui misshape