使酒仗氣

shǐ jiǔ zhàng qì sử tửu trượng khí

Hán Việt: sử tửu trượng khí · Pinyin: shǐ jiǔ zhàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tửu) + (trượng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗:凭借,倚仗;使:放任。指任性发酒疯。