使酒罵座

shǐ jiǔ mà zuò sử tửu mạ tọa

Hán Việt: sử tửu mạ tọa · Pinyin: shǐ jiǔ mà zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tửu) + (mạ) + (tọa)