使酒罵坐

shǐ jiǔ mà zuò sử tửu mạ tọa

Hán Việt: sử tửu mạ tọa · Pinyin: shǐ jiǔ mà zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tửu) + (mạ) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称在酒宴上借酒使性、辱骂同席的人。同“使酒骂座”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"使酒骂座"。
  • Tân Hoa Tự Điển 称在酒宴上借酒使性、辱骂同席的人。同使酒骂座”。