使重定向 sử trọng định hướng Hán Việt: sử trọng định hướng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 重 (trọng) + 定 (định) + 向 (hướng)Hán Việtsử trọng định hướngCấu tạo使 + 重 + 定 + 向 · sử + trọng + định + hướng nghĩa thành phần: sử + trọng + định + hướng Nghĩa EngCihui reorientate