使重新統 sử trọng tân thống Hán Việt: sử trọng tân thống Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 重 (trọng) + 新 (tân) + 統 (thống)Hán Việtsử trọng tân thốngCấu tạo使 + 重 + 新 + 統 · sử + trọng + tân + thống nghĩa thành phần: sử + trọng + tân + thống Nghĩa EngCihui reunify