使難解地 sử nan giải địa Hán Việt: sử nan giải địa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 難 (nan) + 解 (giải) + 地 (địa)Hán Việtsử nan giải địaCấu tạo使 + 難 + 解 + 地 · sử + nan + giải + địa nghĩa thành phần: sử + nan + giải + địa Nghĩa EngCihui puzzlingly