使飽和的 sử bão hòa đích Hán Việt: sử bão hòa đích Tổng quan chất làm bão hoà Cấu tạo: 使 (sử) + 飽 (bão) + 和 (hòa) + 的 (đích)Hán Việtsử bão hòa đíchCấu tạo使 + 飽 + 和 + 的 · sử + bão + hòa + đích nghĩa thành phần: sử + bão + hòa + đích Nghĩa ViệtCihui chất làm bão hoà