使馆工作人员

shǐ guǎn gōng zuò rén yuánsử quán công tác nhân viên

Hán Việt: sử quán công tác nhân viên · Pinyin: shǐ guǎn gōng zuò rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 館 (quán) + 工 (công) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên đại sứ quán

Đức

  • Handedict Botschaftspersonal

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 人员因素技术 · 人员变动律 · 人员的必要情况 · 人员资料库 · 人员超编制