使骨脫節 sử cốt thoát tiết Hán Việt: sử cốt thoát tiết Tổng quan làm trật khớp, làm sai khớp Cấu tạo: 使 (sử) + 骨 (cốt) + 脫 (thoát) + 節 (tiết)Hán Việtsử cốt thoát tiếtCấu tạo使 + 骨 + 脫 + 節 · sử + cốt + thoát + tiết nghĩa thành phần: sử + cốt + thoát + tiết Nghĩa ViệtCihui làm trật khớp, làm sai khớp